字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

万一

wànyī

nhỡ; lỡ như; vạn nhất

Gặp trong câu

万一设备出问题,就马上停止。

wànyī shèbèi chū wèntí jiù mǎshàng tíngzhǐ

Nhỡ thiết bị xảy ra vấn đề thì lập tức dừng lại.

Các chữ trong từ