字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
往返
Từ vựng · HSK 5
往返
wǎngfǎn
Nghe phát âm
đi và về; khứ hồi
Gặp trong câu
这条线路每天往返十次。
zhè tiáo xiànlù měi tiān wǎngfǎn shí cì
Tuyến này chạy khứ hồi mười lượt mỗi ngày.
Các chữ trong từ
往
返
Học trong bài 5 →
Tra từ khác