字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

往返

wǎngfǎn

đi và về; khứ hồi

Gặp trong câu

这条线路每天往返十次。

zhè tiáo xiànlù měi tiān wǎngfǎn shí cì

Tuyến này chạy khứ hồi mười lượt mỗi ngày.

Các chữ trong từ