字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

网络

wǎngluò

mạng; internet

Gặp trong câu

这个软件有电子版说明,网络上也有。

zhè gè ruǎnjiàn yǒu diànzǐbǎn shuōmíng wǎngluò shàng yě yǒu

Phần mềm này có hướng dẫn bản điện tử; trên mạng cũng có.

Các chữ trong từ