字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
危害
Từ vựng · HSK 5
危害
wēihài
Nghe phát âm
gây hại; tác hại
Gặp trong câu
有害物质会危害人的健康。
yǒu hài wùzhì huì wēihài rén de jiànkāng
Chất có hại sẽ gây hại cho sức khỏe con người.
Các chữ trong từ
危
害
Học trong bài 36 →
Tra từ khác