字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

微笑

wēixiào

cười

Gặp trong câu

朋友给她一个拥抱,她也微笑了。

péngyou gěi tā yī gè yōngbào tā yě wēixiào le

Bạn bè ôm cô ấy một cái, cô ấy cũng đã mỉm cười.

他开始欣赏自己,流着泪也能微笑。

tā kāishǐ xīnshǎng zìjǐ liú zhe lèi yě néng wēixiào

Anh ấy bắt đầu trân trọng bản thân; dù đang rơi lệ vẫn có thể mỉm cười.

Các chữ trong từ