字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

维持

wéichí

duy trì

Gặp trong câu

计划终于实现了,这种做法还要维持下去。

jìhuà zhōngyú shíxiàn le zhè zhǒng zuòfǎ hái yào wéichí xià qù

Kế hoạch cuối cùng đã thành hiện thực; cách làm này còn cần được duy trì tiếp.

Các chữ trong từ