字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

围巾

wéijīn

khăn quàng cổ

Gặp trong câu

元旦旅行时,她买了当地特产和一条围巾。

Yuándàn lǚxíng shí tā mǎi le dāngdì tèchǎn hé yī tiáo wéijīn

Khi đi du lịch dịp Tết Dương lịch, cô ấy mua đặc sản địa phương và một chiếc khăn quàng.

Các chữ trong từ