字舟Zizhou
巾
Học chữ · Cấp 4

巾

PinyinjīnHán Việtcân

khăn · vải đa dụng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 毛巾, 围巾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 巾Cấp 4Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 巾

2 từ
毛巾máojīnkhăn lau
围巾wéijīnkhăn quàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 巾 · 3 nét

巾Bộ thủBộ số 50 trong hệ tra cứu Unicode.
巾Số nét3 nét.