字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

温暖

wēnnuǎn

ấm áp; làm ấm

Gặp trong câu

天气温暖的时候,出去走走很舒服。

tiānqì wēnnuǎn de shíhou chūqù zǒu zǒu hěn shūfu

Khi thời tiết ấm áp, ra ngoài đi dạo rất dễ chịu.

Các chữ trong từ