字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

五颜六色

wǔyán-liùsè

muôn màu muôn vẻ; đủ màu sắc

Gặp trong câu

画里有五颜六色的花,色彩很丰富。

huà lǐ yǒu wǔyán-liùsè de huā sècǎi hěn fēngfù

Trong tranh có những bông hoa đủ màu sắc, màu sắc tổng thể rất phong phú.

Các chữ trong từ