字舟Zizhou
颜
Học chữ · Cấp 2

颜 / 顏

PinyinyánHán Việtnhan

màu · sắc mặt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 颜色, 五颜六色, 容颜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 页Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 颜

3 từ
颜色yánsèmàu sắc
五颜六色wǔyán-liùsènhiều màu sắc
容颜róngyándiện mạo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 15 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
颜Số nét15 nét.
顏phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.