字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

物质

wùzhì

vật chất

Gặp trong câu

这种植物需要一种特殊的物质。

zhè zhǒng zhíwù xūyào yī zhǒng tèshū de wùzhì

Loài thực vật này cần một loại chất đặc biệt.

Các chữ trong từ