字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

西餐

xīcān

Món ăn kiểu Tây

Gặp trong câu

我中午点盒饭,晚上点西餐。

wǒ zhōngwǔ diǎn héfàn wǎnshang diǎn xīcān

Buổi trưa tôi gọi cơm hộp, buổi tối gọi món Tây.

Các chữ trong từ