字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

吸管

xīguǎn

(ống) hút

Gặp trong câu

这种饮料含糖少,喝的时候不用吸管。

zhè zhǒng yǐnliào hán táng shǎo hē de shíhou bù yòng xīguǎn

Loại đồ uống này chứa ít đường, khi uống không cần dùng ống hút.

Các chữ trong từ