字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
西装
Từ vựng · HSK 5
西装
xīzhuāng
Nghe phát âm
com-lê; âu phục
Gặp trong câu
他穿西装打领带去开会。
tā chuān xīzhuāng dǎ lǐngdài qù kāihuì
Anh ấy mặc com-lê, thắt cà vạt đi họp.
Các chữ trong từ
西
装
Học trong bài 31 →
Tra từ khác