字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

先后

xiānhòu

lần lượt; trước sau

Gặp trong câu

过年时,亲朋好友先后来到家里。

guònián shí qīnpéng-hǎoyǒu xiānhòu lái dào jiā lǐ

Dịp năm mới, người thân và bạn bè lần lượt đến nhà.

Các chữ trong từ