字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

显得

xiǎnde

tỏ ra; trông có vẻ

Gặp trong câu

他同老师一起工作,显得很放松。

tā tóng lǎoshī yìqǐ gōngzuò xiǎnde hěn fàngsōng

Anh ấy làm việc cùng giáo viên và trông khá thư giãn.

Các chữ trong từ