字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

显然

xiǎnrán

rõ ràng; hiển nhiên

Gặp trong câu

综合这些数据,结果显然更可靠。

zōnghé zhèxiē shùjù jiéguǒ xiǎnrán gèng kěkào

Tổng hợp những dữ liệu này thì kết quả rõ ràng đáng tin cậy hơn.

Các chữ trong từ