字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

显示

xiǎnshì

hiển thị; cho thấy

Gặp trong câu

先用尺子测长度,结果显示是二十厘米。

xiān yòng chǐzi cè chángdù jiéguǒ xiǎnshì shì èr shí límǐ

Trước tiên dùng thước đo chiều dài; kết quả hiển thị là 20 xentimét.

测试结果显示这个设计还有改进的地方。

cèshì jiéguǒ xiǎnshì zhè gè shèjì hái yǒu gǎijìn de dìfang

Kết quả kiểm thử cho thấy thiết kế này vẫn còn chỗ cần cải tiến.

Các chữ trong từ