字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

现象

xiànxiàng

hiện tượng

Gặp trong câu

研究人员正在研究这个现象,想找出它的规律。

yánjiū rényuán zhèngzài yánjiū zhè gè xiànxiàng xiǎng zhǎo chū tā de guīlǜ

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng này và muốn tìm ra quy luật của nó.

Các chữ trong từ