Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 象
对象mục tiêu; đối tượng
现象hiện tượng
形象hình ảnh
印象ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
想象tưởng tượng; hình dung
大象con voi
景象cảnh tượng
气象đặc điểm khí tượng
象征biểu tượng
抽象trừu tượng
迹象dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết
难以想象khó tưởng tượng