字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

相对

xiāngduì

tương đối; đối diện; so với nhau

Gặp trong câu

这种舞蹈的动作相对丰富。

zhè zhǒng wǔdǎo de dòngzuò xiāngduì fēngfù

Động tác của điệu múa này tương đối phong phú.

Các chữ trong từ