字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

相关

xiāngguān

liên quan

Gặp trong câu

两国政府就相关问题继续交流。

liǎng guó zhèngfǔ jiù xiāngguān wèntí jìxù jiāoliú

Chính phủ hai nước tiếp tục trao đổi về các vấn đề liên quan.

双方联合开展了几个相关项目。

shuāngfāng liánhé kāizhǎn le jǐ gè xiāngguān xiàngmù

Hai bên cùng phối hợp triển khai một số dự án liên quan.

Các chữ trong từ