字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
响声
Từ vựng · HSK 5
响声
xiǎngshēng
Nghe phát âm
tiếng động; âm thanh vang
Gặp trong câu
兔子听到响声便跑了。
tùzi tīng dào xiǎngshēng biàn pǎo le
Con thỏ nghe thấy tiếng động liền chạy đi.
Các chữ trong từ
响
声
Học trong bài 75 →
Tra từ khác