字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

响声

xiǎngshēng

tiếng động; âm thanh vang

Gặp trong câu

兔子听到响声便跑了。

tùzi tīng dào xiǎngshēng biàn pǎo le

Con thỏ nghe thấy tiếng động liền chạy đi.

Các chữ trong từ