字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

橡皮

xiàngpí

cục tẩy; gôm

Gặp trong câu

相册旁边放着一块橡皮。

xiàngcè pángbiān fàng zhe yī kuài xiàngpí

Bên cạnh album ảnh có một cục tẩy.

Các chữ trong từ