字舟Zizhou
橡
Học chữ · Cấp 7-9

橡

PinyinxiàngHán Việttượng

cây sồi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 橡胶, 橡皮. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 木Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 橡

2 từ
橡胶xiàngjiāocao su
橡皮xiàngpícao su
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 15 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
橡Số nét15 nét.