字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

象征

xiàngzhēng

tượng trưng; biểu tượng

Gặp trong câu

这个变化象征着新时代,也展现了新的生活方式。

zhè gè biànhuà xiàngzhēng zhe xīn shídài yě zhǎnxiàn le xīn de shēnghuó fāngshì

Sự thay đổi này tượng trưng cho thời đại mới và cũng thể hiện một lối sống mới.

Các chữ trong từ