字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

新人

xīnrén

người mới; tân binh

Gặp trong câu

新人学习新事物需要时间,也需要别人帮助。

xīnrén xuéxí xīn shìwù xūyào shíjiān yě xūyào biérén bāngzhù

Người mới cần thời gian để học những điều mới và cũng cần người khác giúp đỡ.

Các chữ trong từ