字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

新型

xīnxíng

kiểu mới; loại mới

Gặp trong câu

这种新型设备具有一种特有的功能。

zhè zhǒng xīnxíng shèbèi jùyǒu yī zhǒng tèyǒu de gōngnéng

Loại thiết bị kiểu mới này có một chức năng đặc thù.

Các chữ trong từ