字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

行程

xíngchéng

hành trình; lịch trình chuyến đi

Gặp trong câu

他们说走就走,旅行社马上安排了行程。

tāmen shuō zǒu jiù zǒu lǚxíngshè mǎshàng ānpái le xíngchéng

Họ nói đi là đi; công ty du lịch lập tức sắp xếp lịch trình.

Các chữ trong từ