字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

形容

xíngróng

miêu tả; hình dung

Gặp trong câu

请描述这个现象,再用一个词形容它。

qǐng miáoshù zhè gè xiànxiàng zài yòng yī gè cí xíngróng tā

Hãy mô tả hiện tượng này rồi dùng một từ để miêu tả nó.

Các chữ trong từ