字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

形象

xíngxiàng

hình tượng; hình ảnh

Gặp trong câu

这个故事很生动,他的形象也很清楚。

zhè gè gùshi hěn shēngdòng tā de xíngxiàng yě hěn qīngchu

Câu chuyện này rất sinh động, hình tượng của anh ấy cũng rất rõ nét.

Các chữ trong từ