字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

性质

xìngzhì

tính chất; bản chất

Gặp trong câu

课程性质还没有确定,先看系里的日历。

kèchéng xìngzhì hái méiyǒu quèdìng xiān kàn xì lǐ de rìlì

Tính chất của khóa học vẫn chưa được xác định; hãy xem lịch của khoa trước.

幼儿园课程的性质和大学课程很不一样。

yòu’éryuán kèchéng de xìngzhì hé dàxué kèchéng hěn bù yíyàng

Tính chất chương trình ở trường mẫu giáo rất khác chương trình đại học.

Các chữ trong từ