字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

修改

xiūgǎi

sửa đổi; chỉnh sửa

Gặp trong câu

这个标题修改了三次。

zhè gè biāotí xiūgǎi le sān cì

Tiêu đề này đã được sửa ba lần.

Các chữ trong từ