字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

雪糕

xuěgāo

kem; kem que

Gặp trong câu

这种雪糕有两种样式。

zhè zhǒng xuěgāo yǒu liǎng zhǒng yàngshì

Loại kem này có hai kiểu.

Các chữ trong từ