字舟Zizhou
糕
Học chữ · Cấp 5

糕

PinyingāoHán Việtcao

bánh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 蛋糕, 糟糕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 米Cấp 52 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 糕

2 từ
蛋糕dàngāobánh ngọt
糟糕zāogāoquá tệ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 米 · 16 nét

米Bộ thủBộ số 119 trong hệ tra cứu Unicode.
糕Số nét16 nét.