字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

研发

yánfā

nghiên cứu và phát triển; R&D

Gặp trong câu

这个小组正在研发一种新的设备。

zhè gè xiǎozǔ zhèngzài yánfā yī zhǒng xīn de shèbèi

Nhóm này đang nghiên cứu phát triển một loại thiết bị mới.

Các chữ trong từ