字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

演讲

yǎnjiǎng

diễn thuyết; bài phát biểu

Gặp trong câu

她用演讲展示自己的研究成果,老师给了很多指导。

tā yòng yǎnjiǎng zhǎnshì zìjǐ de yánjiū chéngguǒ lǎoshī gěi le hěn duō zhǐdǎo

Cô ấy dùng bài thuyết trình để trình bày thành quả nghiên cứu; giáo viên đã đưa ra nhiều hướng dẫn.

Các chữ trong từ