字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

阳台

yángtái

ban công

Gặp trong câu

阳台和窗台都很干净,适合放花。

yángtái hé chuāngtái dōu hěn gānjìng shìhé fàng huā

Ban công và bậu cửa sổ đều rất sạch, thích hợp để đặt hoa.

这间住房有着很大的阳台,住起来很舒服。

zhè jiān zhùfáng yǒu zhe hěn dà de yángtái zhù qǐlái hěn shūfu

Căn nhà này có một ban công rất lớn, ở rất thoải mái.

Các chữ trong từ