字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

夜间

yèjiān

ban đêm; vào ban đêm

Gặp trong câu

这个系夜间也开小型课程,适合白天工作的学生。

zhè gè xì yèjiān yě kāi xiǎoxíng kèchéng shìhé báitiān gōngzuò de xuéshēng

Khoa này cũng mở các khóa quy mô nhỏ vào ban đêm, phù hợp với sinh viên làm việc ban ngày.

那位女子想报名夜间课程,因为白天要工作。

nà wèi nǚzǐ xiǎng bàomíng yèjiān kèchéng yīnwèi báitiān yào gōngzuò

Người phụ nữ ấy muốn đăng ký khóa học ban đêm vì ban ngày phải làm việc.

Các chữ trong từ