字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

夜市

yèshì

chợ đêm

Gặp trong câu

我们晚上步行去夜市,四周都很热闹。

wǒmen wǎnshang bùxíng qù yèshì sìzhōu dōu hěn rènao

Buổi tối chúng tôi đi bộ tới chợ đêm, xung quanh đều rất nhộn nhịp.

Các chữ trong từ