字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

遗憾

yíhàn

tiếc nuối; đáng tiếc

Gặp trong câu

这个问题至今没有解决,确实很遗憾。

zhè gè wèntí zhìjīn méiyǒu jiějué quèshí hěn yíhàn

Vấn đề này đến nay vẫn chưa được giải quyết, quả thực rất đáng tiếc.

Các chữ trong từ