字舟Zizhou
憾
Học chữ · Cấp 6

憾

PinyinhànHán Việthám

hối tiếc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 遗憾. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 心Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 憾

1 từ
遗憾yíhànhối tiếc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 16 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
憾Số nét16 nét.