字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

意识

yìshí

ý thức; nhận thức

Gặp trong câu

老师强调安全意识非常重要。

lǎoshī qiángdiào ānquán yìshí fēicháng zhòngyào

Giáo viên nhấn mạnh rằng ý thức an toàn rất quan trọng.

Các chữ trong từ