字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

音量

yīnliàng

âm lượng

Gặp trong câu

看纪录片时请把音量调低。

kàn jìlùpiàn shí qǐng bǎ yīnliàng tiáo dī

Khi xem phim tài liệu, hãy giảm âm lượng xuống.

Các chữ trong từ