字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
迎接
Từ vựng · HSK 5
迎接
yíngjiē
Nghe phát âm
đón tiếp; chào đón
Gặp trong câu
员工在门口迎接客人。
yuángōng zài ménkǒu yíngjiē kèrén
Nhân viên đón khách ở cửa.
Các chữ trong từ
迎
接
Học trong bài 71 →
Tra từ khác