字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

应对

yìngduì

ứng phó; đối phó

Gặp trong câu

遇到压力时要学习怎么应对,不要做疯狂的决定。

yùdào yālì shí yào xuéxí zěnme yìngduì bù yào zuò fēngkuáng de juédìng

Khi gặp áp lực cần học cách ứng phó, đừng đưa ra quyết định điên cuồng.

Các chữ trong từ