字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
硬件
Từ vựng · HSK 5
硬件
yìngjiàn
Nghe phát âm
phần cứng
Gặp trong câu
计算机里装有新的硬件。
jìsuànjī lǐ zhuāng yǒu xīn de yìngjiàn
Trong máy tính có lắp phần cứng mới.
Các chữ trong từ
硬
件
Học trong bài 22 →
Tra từ khác