字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

拥抱

yōngbào

ôm; cái ôm

Gặp trong câu

朋友给她一个拥抱,她也微笑了。

péngyou gěi tā yī gè yōngbào tā yě wēixiào le

Bạn bè ôm cô ấy một cái, cô ấy cũng đã mỉm cười.

Các chữ trong từ