字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

优良

yōuliáng

tốt; ưu tú; chất lượng tốt

Gặp trong câu

公司很注重优良的服务,大家觉得它很有前途。

gōngsī hěn zhùzhòng yōuliáng de fúwù dàjiā juéde tā hěn yǒu qiántú

Công ty rất chú trọng dịch vụ tốt; mọi người cho rằng nó rất có triển vọng.

Các chữ trong từ